appeals court

appeals court

The lawyer presents her case before the appeals court.

Định nghĩa

Danh từ: Tòa phúc thẩm (còn gọi là tòa án cấp phúc thẩm) một tòa án thẩm quyền xem xét lại các phán quyết của các tòa án cấp dưới hoặc các cơ quan hành chính. không xét xử lại vụ án từ đầu chỉ xem xét các lỗi pháp có thể xảy ra trong quá trình xét xử trước đó.

dụ sử dụng
  • (Bị cáo quyết định đưa vụ án lên tòa phúc thẩm.)
  • (Tòa phúc thẩm đã hủy bỏ phán quyết của tòa cấp dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to file an appeal with the appeals court": nộp đơn kháng cáo lên tòa phúc thẩm.
    • The lawyer filed an appeal with the appeals court last week. (Luật sư đã nộp đơn kháng cáo lên tòa phúc thẩm vào tuần trước.)
  • "the appeals court's jurisdiction": thẩm quyền của tòa phúc thẩm.
    • The appeals court's jurisdiction is limited to reviewing legal errors. (Thẩm quyền của tòa phúc thẩm chỉ giới hạn trong việc xem xét các lỗi pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Appeal (danh từ): sự kháng cáo, đơn kháng cáo.
    • The case is under appeal. (Vụ án đang được kháng cáo.)
  • Appellate court (danh từ): tòa phúc thẩm (từ đồng nghĩa với "appeals court").
    • The appellate court hears cases from lower courts. (Tòa phúc thẩm xét xử các vụ án từ tòa cấp dưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Court of appeals: tòa phúc thẩm (cách gọi phổ biến khác).
  • Review court: tòa xem xét lại (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "appeals court", nhưng có thể sử dụng động từ "appeal" với giới từ: - Appeal to (động từ): kháng cáo lên. - They appealed to the higher court. (Họ đã kháng cáo lên tòa án cấp cao hơn.)

Thành ngữ liên quan
  • "The court of last resort": tòa án cuối cùng (thường tòa tối cao), nhưng không phải thành ngữ trực tiếp với "appeals court".
  • "To have one's day in court": cơ hội trình bày vụ việc trước tòa (thường liên quan đến quyền kháng cáo).